2021-09-18 19:31:52 Find the results of "

reliability

" for you

Reliability - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

reliability trials sự cho chạy thử trên một quãng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)

RELIABILITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của reliability trong tiếng Anh. ... Rolls-Royce cars are famous for their quality and reliability.

Reliability (statistics) - Wikipedia

For other uses, see Reliability. ... In statistics and psychometrics, reliability is the overall consistency of a measure. [1] A measure is said to have a high reliability if it produces similar results under ...

reliability – Wiktionary tiếng Việt

reliability ( reliabilities) ... reliability trials: Sự cho thử trên một quãng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)

Reliability? | Simply Psychology - simplypsychology.org

The term reliability in psychological research refers to the consistency of a research study or measuring test.

Reliability là gì, Nghĩa của từ Reliability | Từ điển Anh - Việt ...

reliability trials sự cho chạy thử trên một quãng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ). sự đáng tin cậy.

reliability | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ...

Reliability - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Reliability chọn lọc - TaiLieu.VN

Xem 1-0 trên 0 kết quả Reliability. ... Reliability in Automotive and Mechanical Engineering Bernd Bertsche.

reliability - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt ...

Tìm kiếm reliability. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: sự đáng tin cậy, tính đáng tin cậy.

Reliability Center Inc.

Make Reliability a habit. Solve more problems better and faster. Increase uptime. Improve ROI. Drive results with PROACT® Root Cause Analysis.